ải quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa ải, chỗ qua lại chật hẹp và hiểm trở ở biên giới giữa hai nước, nơi thường có quân lính canh giữ và kiểm soát việc ra vào. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ một địa điểm chiến lược quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Tính rồi xong xả chước mầu, Phút nghe huyền đã đến đầu ải quan." (Truyện Lục Vân Tiên)
- Quân địch phải vượt qua ải quan hiểm trở mới có thể tiến vào lãnh thổ.
- Trong lịch sử, nhiều ải quan đã trở thành nơi diễn ra các trận chiến ác liệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầu ải quan": Cụm từ thường gặp trong thơ ca cổ, chỉ việc đã đến trước cửa ải, hàm ý đối mặt với một thử thách, chướng ngại quan trọng.
- Câu chuyện đã đến hồi gay cấn, như kẻ lữ hành đã tới đầu ải quan.
Biến thể và từ gần giống
- Ải (danh từ): Nơi hiểm yếu, cửa ải. "Ải quan" là một tổ hợp từ làm rõ nghĩa hơn cho từ "ải".
- Cửa ải (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nơi hiểm trở ở biên giới.
- Biên quan (danh từ): Cửa ải nơi biên giới.
Từ đồng nghĩa
- Cửa ải
- Biên ải
- Ải địa đầu
Thành ngữ liên quan
- "Vượt ải quan": Vượt qua cửa ải. Thường dùng với nghĩa bóng chỉ việc vượt qua một thử thách lớn, một khó khăn trọng yếu.
- Thí sinh phải vượt qua nhiều ải quan trong kỳ thi tuyển.
- dt. Cửa ải, chỗ qua lại chật hẹp, hiểm trở giữa hai nước, thường có binh lính trấn giữ: Tính rồi xong xả chước mầu, Phút nghe huyền đã đến đầu ải quan (Lục Vân Tiên).